Chỉ số đường huyết là một chỉ số hiện phổ biến không chỉ ở bệnh nhân tiểu đường (vì nó cho thấy ảnh hưởng của carbohydrate đối với lượng đường) mà còn ở các vận động viên. GI càng thấp, đường đi vào máu càng chậm, mức độ tăng trong máu càng chậm. Bạn cần tính đến chỉ số này ở mọi nơi, trong mọi món ăn hoặc đồ uống mà bạn tiêu thụ. Chỉ số đường huyết của bột mì và các sản phẩm làm từ bột mì ở dạng bảng sẽ giúp bạn biết được sản phẩm nào có thể tiêu thụ được và sản phẩm nào tốt hơn nên chờ đợi.
Tên | Chỉ số đường huyết (GI) | Hàm lượng calo, kcal | Protein, g trong 100 g | Chất béo, g trên 100 g | Carbohydrate, g trong 100 g |
Agnolotti | 60 | 335 | 10 | 1 | 71,5 |
Bún Myllyn Paras | 60 | 337 | 10,4 | 1 | 71,6 |
bánh bao | — | 165,9 | 5 | 4,7 | 25,9 |
Bột khoai tây | 95 | 354,3 | 1 | 0,7 | 86 |
Bột ngô | 70 | 331,2 | 7,2 | 1,6 | 72 |
Bột vừng | 57 | 412 | 45 | 12 | 31 |
Mì | 70 | 458,5 | 14 | 14,5 | 68 |
Bún gạo | 92 | 346,5 | 3,5 | 0,5 | 82 |
Mì Sen Soi | 348 | 7 | 0 | 80 | |
mì udon | 62 | 329 | 10,5 | 1 | 69,5 |
Mì Hurasame | — | 352 | 0 | 0 | 88 |
Mì | 341,9 | 12 | 1,1 | 71 | |
Mỳ ống | 60 | 340,6 | 11 | 1,4 | 71 |
Mì ống nguyên cám | 38 | 120,6 | 4,6 | 1 | 23,3 |
Mafaldine | — | 351,1 | 12,1 | 1,5 | 72,3 |
Bột rau dền | 35 | 297,7 | 9 | 1,7 | 61,6 |
Bột đậu phộng | 25 | 572 | 25 | 46 | 14,5 |
Bột đậu xanh | 22 | 302 | 21 | 2 | 50 |
Bột kiều mạch | 50 | 350,1 | 13,6 | 1,3 | 71 |
Bột tuyết tùng | 20 | 432 | 31 | 20 | 32 |
Bột dừa | 45 | 469,4 | 20 | 16,6 | 60 |
Bột gai dầu | — | 290,4 | 30 | 8 | 24,6 |
Bột hạt lanh | 35 | 270 | 36 | 10 | 9 |
Bột hạnh nhân | 25 | 642,1 | 25,9 | 54,5 | 12 |
Bột đậu xanh | 35 | 335 | 11 | 3 | 66 |
Bột yến mạch | 45 | 374,1 | 13 | 6,9 | 65 |
Bột hạt | — | 358,2 | 50,1 | 1,8 | 35,4 |
Bột hướng dương | — | 422 | 48 | 12 | 30,5 |
Bột mì | 45 | 362,1 | 17 | 2,5 | 67,9 |
Bột mì loại 1 | 70 | 324,9 | 10,7 | 1,3 | 67,6 |
Bột mì 2 lớp | 70 | 324,7 | 11,9 | 1,9 | 65 |
Bột mì loại cao cấp nhất | 70 | 332,6 | 10 | 1,4 | 70 |
bột lúa mạch đen | 45 | 304,2 | 10 | 1,8 | 62 |
Bột gạo | 95 | 341,5 | 6 | 1,5 | 76 |
Bột đậu nành | 15 | 386,3 | 36,5 | 18,7 | 18 |
Tempura bột | — | 0 | |||
Bột triticale | — | 362,7 | 13,2 | 1,9 | 73,2 |
Bột bí ngô | 75 | 309 | 33 | 9 | 24 |
Bột đậu lăng | 345 | 29 | 1 | 55 | |
Bột lúa mạch | 60 | 279,3 | 10 | 1,7 | 56 |
Papardelle | — | 257,2 | 5 | 20 | 14,3 |
Bánh tráng | 95 | 327,2 | 5,8 | 0 | 76,0 |
Mì ống Ý | 50 | 333,3 | 11,1 | 1,7 | 68,4 |
Tagliatelle | 55 | 360,6 | 21,8 | 2,2 | 63,4 |
Mì | — | 107,4 | 7,7 | 1 | 16,9 |
Focaccia | — | 348,6 | 5,8 | 19 | 38,6 |
Chipetka | — | 347,3 | 0,7 | 0,5 | 85 |
Bạn có thể tải xuống bảng để nó luôn ở trong tầm tay và bạn có thể so sánh xem sản phẩm này hay sản phẩm GI phù hợp với bạn ngay tại đây.